5 cách làm video bằng AI phổ biến nhất hiện nay

Series Video AI cho người làm marketing Việt — Bài 3/4
- AI tạo video là gì? Công nghệ đứng sau
- Các công cụ tạo video AI tốt nhất 2026
- 5 cách làm video bằng AI phổ biến nhất hiện nay (bài này)
- Video AI cho doanh nghiệp Việt: chi phí, quảng cáo và quy định gắn nhãn
Tóm tắt nhanh
- Cách 1 — Tạo nhanh từ chữ (text-to-video): nhanh nhất, ít kiểm soát nhất. Hợp để thử ý tưởng.
- Cách 2 — Ảnh trước, video sau: cách dân làm nghề dùng nhiều nhất. Tạo ảnh khung đầu → biến thành video → thêm giọng đọc → dựng. Kiểm soát tốt, tiết kiệm.
- Cách 3 — Video có người nói (UGC, avatar): cho review, giới thiệu sản phẩm, quảng cáo TikTok/Reels. Kịch bản quyết định độ thật.
- Cách 4 — Video giới thiệu phần mềm: không dùng model sinh video cho giao diện; quay màn hình hoặc dựng giao diện bằng code (Remotion, After Effects).
- Cách 5 — Chỉnh sửa và tái sử dụng video có sẵn: đổi bối cảnh, cắt clip ngắn, dịch sang ngôn ngữ khác.
- Năm nguyên tắc chung: ảnh trước video sau; một prompt một việc; chọn chuyển động máy quay từ preset; model theo từng cảnh; chữ và logo thêm ở bước dựng.
Mục lục
- Năm nguyên tắc chung
- Cách 1: Tạo nhanh từ chữ
- Cách 2: Ảnh trước, video sau
- Cách 3: Video có người nói — UGC và avatar
- Cách 4: Video giới thiệu phần mềm, sản phẩm số
- Cách 5: Chỉnh sửa và tái sử dụng video có sẵn
- Tiết kiệm chi phí
- Lỗi hay gặp và cách sửa
- Bắt đầu từ kịch bản
- Câu hỏi thường gặp
Năm nguyên tắc chung
Tổng hợp từ các hướng dẫn của Higgsfield, Segmind, Orgrowth và cộng đồng làm video AI:
- Ảnh trước, video sau. Ảnh rẻ và nhanh — thử thoải mái cho đến khi ưng bố cục, ánh sáng, nhân vật. Khung đầu đã lệch thì prompt video có hay đến đâu cũng không cứu được.
- Một prompt chỉ làm một việc. Tách riêng: khung hình và ánh sáng (prompt ảnh), nhân vật (ảnh tham chiếu hoặc huấn luyện nhân vật), chuyển động và máy quay (prompt video).
- Dùng thuật ngữ quay phim, tránh từ chung chung. "Slow dolly in, constant speed" tốt hơn "cinematic", "dynamic". Mỗi prompt chỉ một phong cách tham chiếu.
- Chọn model theo từng cảnh. Cảnh phụ dùng model rẻ, cảnh chủ lực mới dùng model đắt.
- Chữ, logo, phụ đề thêm ở bước dựng. Model video vẽ chữ rất hay sai.
Cách 1: Tạo nhanh từ chữ
Khi nào dùng: thử ý tưởng, làm cảnh minh hoạ, B-roll, nội dung mạng xã hội không đòi hỏi chính xác.
Công thức prompt (phổ biến trong các hướng dẫn cho Seedance, Wan, Veo):
[Định dạng + thời lượng + tỉ lệ khung hình + chất phim]
[Chủ thể + hành động cụ thể]
[Bối cảnh + ánh sáng + thời điểm]
[Chuyển động máy quay: một chuyển động, có tốc độ]
[Âm thanh: tiếng động + không khí]
[Ràng buộc: những gì KHÔNG được xảy ra]
Ví dụ:
Single shot, 8 seconds, 9:16, photorealistic, 35mm film look.
Close-up of a Vietnamese phin coffee filter dripping into a glass of
condensed milk on a wooden café table. Soft morning sunlight from the left.
Slow dolly in, constant speed, settling into a static hold.
Sound: gentle coffee drips, quiet street ambience.
No text, no logos, no people.
Mẹo:
- Viết prompt bằng tiếng Anh cho phần hình ảnh — phần lớn model hiểu tiếng Anh ổn định hơn. Lời thoại tiếng Việt thì để riêng (xem cách 3).
- Với model sinh âm thanh cùng hình (như Wan 3.0), hãy ghi nhịp và âm thanh ngay trong prompt.
- Nói rõ máy quay không làm gì: "no cuts, no zoom". Hướng dẫn chính thức của Seedance nhấn mạnh điểm này.
Cách 2: Ảnh trước, video sau
Đây là quy trình phổ biến nhất với người làm video nghiêm túc — và cũng là cách nhiều người tự làm video 45–60 giây bằng nhiều công cụ ghép lại.
Quy trình
| Bước | Việc | Công cụ ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Viết kịch bản, chia 5–10 cảnh, mỗi cảnh một câu | Tự viết hoặc AI viết kịch bản |
| 2 | Tạo ảnh khung đầu cho từng cảnh | Nano Banana, Seedream, Midjourney, GPT Image |
| 3 | Giữ nhân vật, sản phẩm nhất quán | Ảnh tham chiếu, huấn luyện nhân vật |
| 4 | Biến ảnh thành video, chọn chuyển động máy quay | Kling, Veo, Seedance, Wan |
| 5 | Tạo giọng đọc | ElevenLabs hoặc giọng thu thật |
| 6 | Dựng: ghép cảnh, chữ, phụ đề, nhạc | CapCut, Premiere, DaVinci, Remotion |
Công thức prompt ảnh
Chủ thể + bối cảnh + ánh sáng + thể loại ảnh + "no text, no logos"
A plain unglazed ceramic coffee mug with steam rising, on a wooden café
table in soft morning light, cozy product photography, no text, no logos.
Tạo sản phẩm trơn, không nhãn, rồi ghép logo thật ở bước dựng.
Khoá khung đầu và khung cuối
Kỹ thuật được bàn nhiều nhất năm 2026: đưa hai ảnh — khung mở đầu và khung kết thúc — để model tạo chuyển động ở giữa. Nhân vật ít bị biến dạng, máy quay ít "trôi". Gemini Omni, Wan 3.0, Kling và nhiều model khác đều hỗ trợ.
Khung prompt "Frame Lock" do Orgrowth chia sẻ (viết gọn):
[FRAME LOCK] Image 1 is the first frame; the clip lands exactly on image 2.
[SUBJECT] who, wardrobe, props — match image 1
[ACTION] anatomical detail: "right foot forward, weight shifts to heel"
[CAMERA] move name + start/end angle + height + gimbal or handheld
[LIGHTING] setup; "exposure stays locked throughout"
[STYLE] ONE reference only
[CONSTRAINTS] no face morphing, no wardrobe change, no environment swap,
no added text or logos, no lighting flicker
Chọn chuyển động máy quay theo cảm xúc
| Chuyển động | Tạo cảm giác | Dùng cho |
|---|---|---|
| Dolly in (đẩy vào) | Gần gũi, căng dần | Nhấn mạnh sản phẩm, cảm xúc nhân vật |
| Orbit (xoay quanh) | Toàn diện, sang trọng | Khoe sản phẩm, hero shot |
| Pan (lia ngang) | Mở ra không gian | Cảnh mở đầu, giới thiệu địa điểm |
| Tracking (đi theo) | Chuyển động, năng lượng | Người đi, xe chạy |
| Static (đứng yên) | Tập trung | Người nói, chi tiết |
Ghi rõ tốc độ ("slow, constant speed") — bỏ trống thì mỗi lần tạo ra một kiểu.
Cách 3: Video có người nói — UGC và avatar
Khi nào dùng: review sản phẩm, unboxing, lời chứng thực, hướng dẫn, quảng cáo TikTok/Reels kiểu "người thật quay điện thoại".
Hai hướng làm
- Avatar AI chuyên dụng (HeyGen, Synthesia): chọn hoặc tạo người dẫn, dán kịch bản, ra video nói khớp khẩu hình. Ổn định, nhiều ngôn ngữ.
- Model sinh video có lời thoại (Veo, Kling, Seedance, Wan): tạo cảnh + người nói + tiếng trong một lần. Tự nhiên hơn nhưng khó kiểm soát lời thoại dài.
- Nền tảng quảng cáo từ link sản phẩm (ví dụ Higgsfield Marketing Studio): dán URL sản phẩm, chọn avatar và định dạng (UGC, unboxing, review…), nhận quảng cáo ~15 giây.
Công thức UGC hiệu quả
- Hai giây đầu quyết định tất cả. Năm kiểu hook: vật bất ngờ trong khung hình, tuyên bố táo bạo, câu hỏi, cảnh "trước khi dùng", và hiệu quả nhất là câu nói ngược điều người xem đang nghĩ.
- Viết như người thật nói, không như slogan. Theo hướng dẫn của Higgsfield, thứ làm lộ AI nhất không phải gương mặt mà là kịch bản cứng như quảng cáo.
- Đừng trau chuốt quá: khung hình hơi lệch, ánh sáng tự nhiên, cầm tay, nói thẳng vào camera.
- Ngắn: 15 giây, khổ dọc 9:16.
- Mỗi lần đổi một yếu tố khi làm biến thể (hook, bối cảnh, người nói) để biết yếu tố nào hiệu quả.
Prompt mẫu cho cảnh UGC (theo hướng dẫn Sora 2/Veo của Higgsfield, áp dụng được cho model khác):
UGC reaction video – authentic, handheld, shot on front phone camera.
Style: unfiltered realism, natural window light.
A young woman in her kitchen holds a small coffee bag and talks to camera.
Dialogue: (để riêng, ngắn, một ý)
Lưu ý tiếng Việt
Nhiều nền tảng chưa xác nhận hỗ trợ khớp khẩu hình tiếng Việt. Cách chắc chắn: thu hoặc tạo giọng tiếng Việt riêng (ElevenLabs hoặc giọng thật), rồi dùng công cụ lipsync để khớp. Luôn thêm phụ đề và nhờ người bản ngữ nghe lại.
Và quan trọng: không dùng mặt, giọng người thật khi chưa có đồng ý, và gắn nhãn nội dung AI — xem bài 4.
Cách 4: Video giới thiệu phần mềm, sản phẩm số
Những video giới thiệu SaaS đẹp mắt trên X, LinkedIn — giao diện bay vào, con trỏ click, chữ chuyển động theo nhạc — gần như không dùng model sinh video cho phần giao diện, vì model vẽ chữ và giao diện sai. Có bốn cách làm phổ biến:
| Cách | Công cụ | Hợp với |
|---|---|---|
| Quay màn hình + tự làm đẹp | Screen Studio, các app quay màn hình có tự zoom | Founder, demo nhanh |
| Motion design từ Figma | After Effects, Jitter, Figma Motion | Video ra mắt "xịn", thường thuê freelancer |
| Dựng bằng code | Remotion + Claude Code | Đội kỹ thuật, cần nhiều phiên bản |
| Công cụ AI chuyên video sản phẩm | Các tool dựng từ ảnh chụp màn hình | Nhiều video tính năng nhỏ |
Cấu trúc video ra mắt 15–30 giây (theo bộ quy tắc của Every và các video trên What Ships):
- Sản phẩm xuất hiện trong 3 giây đầu.
- 3–4 tính năng, mỗi cái 3–5 giây, phóng to đúng vùng giao diện, một dòng chữ ngắn.
- Kết bằng logo, câu định vị, đường dẫn.
- Phụ đề in cứng vì người xem hay tắt tiếng; chữ đọc được ở 720p.
- Chỉ dùng chữ thật trên giao diện — nhãn bịa là dấu hiệu khiến video "trông giả".
Chi phí tham khảo (supaintro): freelancer motion 2.000–8.000 USD, agency B2B 10.000–50.000 USD; tự làm bằng quay màn hình hoặc Remotion gần như chỉ tốn thời gian.
Cách 5: Chỉnh sửa và tái sử dụng video có sẵn
Không phải video nào cũng phải tạo từ đầu. AI giúp làm mới video đã có:
- Đổi bối cảnh, ánh sáng, thêm bớt vật thể trong cảnh quay thật: Runway Aleph 2.0, Gemini Omni (sửa bằng cách trò chuyện với video).
- Cắt video dài thành nhiều clip ngắn (livestream, webinar, podcast): OpusClip và các công cụ tương tự.
- Dịch và lồng tiếng sang ngôn ngữ khác: dịch kịch bản → tạo giọng mới → khớp khẩu hình → đổi khung hình theo nền tảng. Luôn thêm phụ đề và nhờ người bản ngữ duyệt.
- Kéo dài cảnh: Gemini Omni 1.1 Flash nối thêm tới 40 giây từ clip có sẵn.
Đây thường là cách rẻ và an toàn nhất cho doanh nghiệp: bắt đầu từ cảnh quay thật của sản phẩm thật, dùng AI để nhân bản thành nhiều phiên bản.
Tiết kiệm chi phí
- Thử ở model rẻ trước. Theo các hướng dẫn, một clip Kling tốn khoảng 6 credit trên Higgsfield, trong khi model cao cấp tốn 40–70 credit. Khoá prompt bằng model rẻ rồi mới chạy model đắt.
- Làm nháp ở độ phân giải thấp. Gemini Omni ở 360p rẻ bằng một phần ba 720p.
- Tạo ảnh trước — ảnh rẻ hơn video nhiều lần.
- Huấn luyện nhân vật một lần, dùng lại mãi thay vì tạo lại khuôn mặt mỗi cảnh.
- Theo dõi credit: nhiều nền tảng không cộng dồn credit qua tháng, credit mua thêm có hạn dùng.
Lỗi hay gặp và cách sửa
| Lỗi | Cách sửa |
|---|---|
| Mặt nhân vật thay đổi giữa clip | Khoá khung đầu – cuối; thêm "no face morphing, no identity drift" |
| Nền bị đổi, méo | Thêm "no environment swap"; mô tả rõ bối cảnh |
| Ánh sáng nhấp nháy | Thêm "exposure stays locked throughout" |
| Máy quay chạy lung tung | Chọn preset; ghi tên chuyển động + tốc độ cụ thể |
| Chữ, logo sai | Bỏ khỏi prompt ("no text, no logos"), thêm ở bước dựng |
| Video đẹp nhưng không ai xem | Viết lại hook 2 giây đầu; rút ngắn; thêm phụ đề |
| Bị nền tảng từ chối | Tránh thương hiệu nổi tiếng, người thật, nội dung nhạy cảm |
Bắt đầu từ kịch bản
Dù chọn cách nào, mọi video tốt đều bắt đầu từ kịch bản: hook, thông điệp, nhịp, lời kêu gọi. Agent Kịch Bản Video Ngắn của DigiAgent biến một ý tưởng thành kịch bản với hook 3 giây, mạch cuốn và CTA rõ ràng — đúng giọng thương hiệu vì đọc chung Hồ Sơ Thương Hiệu (Brand DNA 40+ trường). Từ gói Plus có thêm AI tạo video từ kịch bản. Bạn duyệt trước khi dùng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Cách làm video bằng AI dễ nhất cho người mới là gì?
Bắt đầu bằng tạo video từ chữ trên một công cụ có sẵn như CapCut/Dreamina hoặc YouTube Shorts (có Gemini Omni miễn phí). Khi đã quen, chuyển sang quy trình tạo ảnh trước rồi biến ảnh thành video để kiểm soát tốt hơn.
Q2: Nên viết prompt video AI bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?
Phần mô tả hình ảnh nên viết bằng tiếng Anh vì phần lớn model hiểu tiếng Anh ổn định hơn. Lời thoại tiếng Việt nên tạo riêng bằng công cụ giọng nói hoặc thu giọng thật, rồi ghép và thêm phụ đề.
Q3: Làm sao để nhân vật giống nhau qua nhiều cảnh?
Dùng ảnh tham chiếu cố định, tính năng huấn luyện nhân vật của nền tảng, và kỹ thuật khoá khung đầu – cuối. Thêm ràng buộc như "no face morphing" vào prompt và tạo ảnh khung đầu cho từng cảnh trước khi tạo video.
Q4: Có nên dùng AI tạo video để giới thiệu phần mềm không?
Không nên dùng model sinh video cho phần giao diện vì chữ và giao diện dễ bị sai. Cách phổ biến là quay màn hình sản phẩm thật hoặc dựng lại giao diện bằng code như Remotion, rồi chỉ dùng AI video cho cảnh mở đầu hoặc minh hoạ.
Q5: Một video AI 30 giây tốn bao nhiêu?
Phụ thuộc model và số lần tạo lại. Theo các bài đánh giá, mỗi clip dùng được tốn khoảng 0,6–1 USD với model rẻ và 3–9 USD với model cao cấp. Một video 30 giây gồm 4–6 cảnh có thể tốn từ vài USD đến vài chục USD, chưa tính công dựng.
Nguồn chính: Higgsfield (các hướng dẫn camera, Seedance, UGC, localization), Segmind, Orgrowth (Frame Lock), FrankX, Aliteq, Every (product-launch-video), What Ships, supaintro, Screenhance, MarkTechPost, Alibaba Cloud (Wan 3.0), các bài đánh giá Hack'celeration và Yangsweb (2026). Công thức prompt là tổng hợp và điều chỉnh của DigiAgent.
Sẵn sàng audit website của bạn?
Đánh giá miễn phí: SEO, kỹ thuật, từ khoá, đối thủ và mức độ hiện diện trên AI search
Bài viết liên quan

AI tạo video là gì? Công nghệ sinh video bằng AI hoạt động thế nào (2026)
AI tạo video là gì, hoạt động ra sao? Giải thích dễ hiểu về diffusion transformer, text-to-video, image-to-video, âm thanh đi kèm, cùng những giới hạn còn lại và các mốc lớn của ngành năm 2026, gồm việc OpenAI đóng cửa Sora.

5 sai lầm phổ biến khi dùng AI viết content (và cách khắc phục từng cái)
AI viết content nhanh — nhưng nhanh sai cũng nhanh. Đây là 5 sai lầm gần như ai cũng mắc khi bắt đầu dùng AI, và cách fix từng cái.

Video AI cho doanh nghiệp Việt: chi phí, quảng cáo và quy định gắn nhãn 2026
Doanh nghiệp Việt nên dùng video AI thế nào năm 2026: việc nào nên làm bằng AI, chi phí thực tế, quy trình làm quảng cáo, và quy định gắn nhãn nội dung AI theo Luật Trí tuệ nhân tạo (hiệu lực 1/3/2026) cùng chính sách của TikTok.
